Inox là vật liệu khó gia công, mũi khoan thường khoan sẽ bị cháy lưỡi hoặc gãy. Vì vậy hãng Nachi đã cho ra dòng mũi khoan List 6520 chuyên dụng cho việc khoan inox, lưỡi cắt chính, góc độ và rãnh thoát phoi được thiết kế để phù hợp với việc gia công Inox.
Vật liệu làm mũi khoan là thép gió 8% Cobant chịu nhiệt tốt khi khoan Inox.
=>> Xem thêm Catalog sản phẩm tại đây!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MŨI KHOAN INOX NACHI L6520 (LIST 6520)
Nhà sản xuất
Nachi
Mã sản phẩm
L6520
Xuất xứ
Singapore
Vật liệu
Thép gió 8% Cobant
Dung sai
H8
Góc nghiêng
24 ~ 36 độ
Góc mũi khoan
135 độ
Kích thước đường kính
0.5mm ~ 13.0mm
Ứng dụng
Áp dụng cho nhiều loại vật liệu có độ cứng lên đến 40 HRC, bao gồm thép hợp kim, thép khuôn, thép không gỉ,...
BẢNG GIÁ MŨI KHOAN INOX NACHI L6520 (LIST 6520)
Mã hàng
Mô tả
Giá bán
NCOSD0.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 0.5mm
47,000 vnđ
NCOSD0.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 0.6mm
43,000 vnđ
NCOSD0.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 0.7mm
43,000 vnđ
NCOSD0.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 0.8mm
26,000 vnđ
NCOSD0.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 0.9mm
26,000 vnđ
NCOSD1.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.0mm
23,000 vnđ
NCOSD1.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.1mm
23,000 vnđ
NCOSD1.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.2mm
23,000 vnđ
NCOSD1.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.3mm
23,000 vnđ
NCOSD1.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.4mm
23,000 vnđ
NCOSD1.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.5mm
23,000 vnđ
NCOSD1.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.6mm
23,000 vnđ
NCOSD1.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.7mm
23,000 vnđ
NCOSD1.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.8mm
23,000 vnđ
NCOSD1.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 1.9mm
23,000 vnđ
NCOSD2.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.0mm
23,000 vnđ
NCOSD2.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.1mm
23,000 vnđ
NCOSD2.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.2mm
23,000 vnđ
NCOSD2.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.3mm
23,000 vnđ
NCOSD2.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.4mm
23,000 vnđ
NCOSD2.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.5mm
23,000 vnđ
NCOSD2.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.6mm
23,000 vnđ
NCOSD2.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.7mm
23,000 vnđ
NCOSD2.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.8mm
23,000 vnđ
NCOSD2.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 2.9mm
23,000 vnđ
NCOSD3.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.0mm
23,000 vnđ
NCOSD3.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.1mm
28,000 vnđ
NCOSD3.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.2mm
28,000 vnđ
NCOSD3.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.3mm
28,000 vnđ
NCOSD3.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.4mm
28,000 vnđ
NCOSD3.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.5mm
28,000 vnđ
NCOSD3.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.6mm
33,000 vnđ
NCOSD3.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.7mm
33,000 vnđ
NCOSD3.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.8mm
33,000 vnđ
NCOSD3.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 3.9mm
33,000 vnđ
NCOSD4.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.0mm
33,000 vnđ
NCOSD4.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.2mm
39,000 vnđ
NCOSD4.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.1mm
39,000 vnđ
NCOSD4.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.3mm
39,000 vnđ
NCOSD4.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.4mm
39,000 vnđ
NCOSD4.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.5mm
39,000 vnđ
NCOSD4.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.6mm
45,000 vnđ
NCOSD4.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.7mm
45,000 vnđ
NCOSD4.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.8mm
45,000 vnđ
NCOSD4.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 4.9mm
45,000 vnđ
NCOSD5.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.0mm
45,000 vnđ
NCOSD5.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.1mm
52,000 vnđ
NCOSD5.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.2mm
52,000 vnđ
NCOSD5.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.3mm
52,000 vnđ
NCOSD5.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.4mm
52,000 vnđ
NCOSD5.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.5mm
52,000 vnđ
NCOSD5.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.6mm
59,000 vnđ
NCOSD5.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.7mm
59,000 vnđ
NCOSD5.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.8mm
59,000 vnđ
NCOSD5.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 5.9mm
59,000 vnđ
NCOSD6.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.0mm
59,000 vnđ
NCOSD6.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.1mm
67,000 vnđ
NCOSD6.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.2mm
67,000 vnđ
NCOSD6.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.3mm
67,000 vnđ
NCOSD6.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.4mm
67,000 vnđ
NCOSD6.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.5mm
67,000 vnđ
NCOSD6.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.6mm
76,000 vnđ
NCOSD6.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.7mm
76,000 vnđ
NCOSD6.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.8mm
76,000 vnđ
NCOSD6.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 6.9mm
76,000 vnđ
NCOSD7.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.0mm
76,000 vnđ
NCOSD7.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.1mm
104,000 vnđ
NCOSD7.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.2mm
104,000 vnđ
NCOSD7.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.3mm
104,000 vnđ
NCOSD7.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.4mm
104,000 vnđ
NCOSD7.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.5mm
104,000 vnđ
NCOSD7.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.6mm
97,000 vnđ
NCOSD7.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.7mm
97,000 vnđ
NCOSD7.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.8mm
97,000 vnđ
NCOSD7.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 7.9mm
97,000 vnđ
NCOSD8.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.0mm
97,000 vnđ
NCOSD8.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.1mm
109,000 vnđ
NCOSD8.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.2mm
109,000 vnđ
NCOSD8.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.3mm
109,000 vnđ
NCOSD8.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.4mm
109,000 vnđ
NCOSD8.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.5mm
109,000 vnđ
NCOSD8.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.6mm
123,000 vnđ
NCOSD8.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.7mm
123,000 vnđ
NCOSD8.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.8mm
123,000 vnđ
NCOSD8.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 8.9mm
123,000 vnđ
NCOSD9.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.0mm
123,000 vnđ
NCOSD9.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.1mm
140,000 vnđ
NCOSD9.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.2mm
140,000 vnđ
NCOSD9.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.3mm
140,000 vnđ
NCOSD9.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.4mm
140,000 vnđ
NCOSD9.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.5mm
140,000 vnđ
NCOSD9.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.6mm
157,000 vnđ
NCOSD9.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.7mm
157,000 vnđ
NCOSD9.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.8mm
157,000 vnđ
NCOSD9.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 9.9mm
157,000 vnđ
NCOSD10.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.0mm
157,000 vnđ
NCOSD10.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.1mm
175,000 vnđ
NCOSD10.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.2mm
175,000 vnđ
NCOSD10.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.3mm
175,000 vnđ
NCOSD10.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.4mm
175,000 vnđ
NCOSD10.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.5mm
175,000 vnđ
NCOSD10.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.6mm
194,000 vnđ
NCOSD10.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.7mm
194,000 vnđ
NCOSD10.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.8mm
194,000 vnđ
NCOSD10.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 10.9mm
194,000 vnđ
NCOSD11.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.0mm
194,000 vnđ
NCOSD11.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.1mm
212,000 vnđ
NCOSD11.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.2mm
212,000 vnđ
NCOSD11.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.3mm
212,000 vnđ
NCOSD11.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.4mm
212,000 vnđ
NCOSD11.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.5mm
212,000 vnđ
NCOSD11.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.6mm
229,000 vnđ
NCOSD11.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.7mm
229,000 vnđ
NCOSD11.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.8mm
229,000 vnđ
NCOSD11.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 11.9mm
229,000 vnđ
NCOSD12.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.0mm
229,000 vnđ
NCOSD12.1
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.1mm
247,000 vnđ
NCOSD12.2
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.2mm
247,000 vnđ
NCOSD12.3
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.3mm
247,000 vnđ
NCOSD12.4
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.4mm
247,000 vnđ
NCOSD12.5
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.5mm
247,000 vnđ
NCOSD12.6
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.6mm
267,000 vnđ
NCOSD12.7
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.7mm
267,000 vnđ
NCOSD12.8
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.8mm
267,000 vnđ
NCOSD12.9
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 12.9mm
267,000 vnđ
NCOSD13.0
Mũi khoan Inox Nachi L6520 NCOSD 13.0mm
267,000 vnđ
MÔ TẢ MŨI KHOAN INOX NACHI L6520 (LIST 6520)
Size từ 0.5mm~8.0mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 10 mũi
Size từ 8.1~10mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 5 mũi
Size từ 10.1~13mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 3 mũi
Mũi khoan nachi được làm bằng vật liệu thép HSS (Hight speed steel), Oxide hóa bề mặt (hommo)
Mục đích sử dụng rộng, có thể áp dụng trên nhiều loại vật liệu như:
Inox SUS201-304-316
Sắt
Thép <30HRC
Gang, Đồng,…
ĐỊA CHỈ MŨI KHOAN INOX NACHI L6520 (LIST 6520) UY TÍN?
TPTOOLS được biết đến là đơn vị hàng đầu chuyên phân phối chính hãng các sản phẩm Mũi Khoan Inox đặc biệt là Mũi Khoan Inox Nachi L6520 (List 6520) với chất lượng sản phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu cùng với độ bền của sản phẩm. Những sản phẩm do TPTOOLS cung cấp đều được cam kết 100% là hàng chính hãng, có xuất xứ từ các thương hiệu rõ ràng, kèm theo các chứng từ rõ ràng từ phía đại lý nên quý khách hàng có thể yên tâm tuyệt đối về chất lượng của các sản phẩm.
TPTOOLS là đại lý cung cấp sản phẩm Mũi Khoan Nachi với giá cả cạnh tranh nhất thị trường!
Liên hệ ngay tới số hotline: 0782339191 nếu các bạn có nhu cầu mua sản phẩm này.